Dự ánBơm bánh răng nhiên liệu
Case study · Công nghệ tiên tiến · Việt Nam · 2023

Mô phỏng CFD bơm bánh răng nhiên liệu Jet A-1 — giai đoạn 1: mô hình và lắp ráp lý tưởng

16,01 L/phút
lưu lượng trung bình mô phỏng ở trạng thái lý tưởng — băng thử 15 L/phút
13,60 · 13,68
lưu lượng L/phút của mô hình 2D và 3D cùng lưới — chọn 2D
< −3 atm
áp suất ở rãnh răng đang tách gần cửa hút — nguy cơ xâm thực
~700.000 ô
lưới 3 ô trong khe hở nhỏ nhất, chọn sau kiểm tra độc lập lưới

Bối cảnh & bài toán

Bơm bánh răng cấp nhiên liệu Jet A-1 do một đơn vị nghiên cứu trong nước phát triển, đạt 15 L/phút trên băng thử (21 atm, 6.000 vòng/phút), thấp hơn đáng kể so với 18,09 L/phút tính theo hình học. Khe hở giữa đỉnh răng và vỏ chỉ 30 µm, giữa hai răng còn nhỏ hơn, và áp suất trong rãnh răng thay đổi theo từng lần ăn khớp — những đại lượng khó đo trực tiếp. Cần một mô hình CFD đáng tin để tách ảnh hưởng của thiết kế, lắp ráp và chế độ làm việc.

Cách tiếp cận

  • Mô hình không dừng, chất lỏng Newton không nén (Jet A-1: 808,6 kg/m³, 2,0 mPa·s), đẳng nhiệt, k-ε chuẩn; lưới tam giác với smoothing + remeshing để bánh răng quay qua khe hở vài micromet; bước thời gian 1 µs.
  • Điều kiện biên theo băng thử: 1 atm cửa hút, 21 atm cửa đẩy, 6.000 vòng/phút.
  • Kiểm chứng ba bước: độc lập lưới (1, 3, 6 ô trong khe), mô hình 2D so với 3D, và khe hở nhỏ nhất giữa hai răng (30, 15, 5 µm) so với thí nghiệm.

Kết quả

  • Mô hình 2D và 3D cùng lưới cho 13,60 và 13,68 L/phút — chênh 0,6%, nên chọn 2D để rút thời gian tính cho các trường hợp sau. Hai vòng quay đủ để lấy lưu lượng trung bình.
  • Khe hở nhỏ nhất giữa hai răng chi phối lưu lượng: 30 µm cho −9,3% so với thí nghiệm, 15 µm cho +2,9%, 5 µm cho +6,7%. Trường hợp lý tưởng lấy 5 µm, vì thiết kế và lắp ráp lý tưởng phải cho lưu lượng cao hơn bơm thực và gần lưu lượng lý thuyết (17,24 L/phút theo hình học thực). Lưu lượng trung bình đạt 16,01 L/phút.
  • Rãnh răng đang tách gần cửa hút có áp suất dưới −3 atm — nguy cơ hóa hơi và xâm thực.
  • Ở phía ăn khớp, chất lỏng bị kẹt giữa hai răng (trapped volume): áp suất tăng vọt rồi sụt trong thời gian rất ngắn, nguy cơ phá hủy bề mặt, giảm bền mỏi và gây ồn. Khuyến nghị: bổ sung rãnh cân bằng áp.

Lợi ích mang lại

Mô hình đã kiểm chứng là nền cho giai đoạn 2: khe hở đỉnh răng – vỏ, lệch tâm hướng kính và dọc trục, độ nhám bề mặt, tốc độ quay, rãnh cân bằng áp, và độ nhớt Jet A-1 thay đổi theo áp suất và nhiệt độ — để quy từng dung sai chế tạo ra lưu lượng và áp suất trước khi gia công.

Hình ảnh dự án

Lưu lượng trung bình: lý thuyết 18,09 và 17,24 L/phút, thí nghiệm 15,00, mô hình 3D và 2D ở khe 30 µm, mô hình 2D ở khe 15 và 5 µm
/image/thiet-bi-bom-banh-rang-02.jpgtỷ lệ 4:3 (ngang)
Lưới tam giác trong bơm và trong khe hở giữa hai răng: 1, 3 và 6 ô trên khe
/image/thiet-bi-bom-banh-rang-03.jpgtỷ lệ 4:3 (ngang)
Hình thành thể tích kẹt giữa hai răng: trước khi kẹt, đang kẹt và sau khi phá vỡ — áp suất trong khe tăng vọt rồi sụt
/image/thiet-bi-bom-banh-rang-05.jpgtỷ lệ 4:3 (ngang)
Mô hình 3D dùng kiểm chứng mô hình 2D, và cụm bơm
/image/thiet-bi-bom-banh-rang-06.jpgtỷ lệ 4:3 (ngang)

Đang phát triển bơm hay thiết bị có khe hở micromet?

Dựng mô hình CFD lưới động, kiểm chứng với băng thử, rồi quy từng dung sai chế tạo ra lưu lượng và áp suất.

Gửi thông tin dự án

Dự án liên quan: Nhóm Công nghệ tiên tiến · Wind Tunnel & Wind Ring